弗州

fú zhōuphất châu

Hán Việt: phất châu · Pinyin: fú zhōu

Tổng quan

Virginia, bang của Mỹ

Cấu tạo: 弗 (phất) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 弗吉尼亞州
  • Cihui 弗吉尼亚州

Eng

  • Cihui Virginia, US state; abbr. for 弗吉尼亞州; 弗吉尼亚州

Từ liên quan

Gần nghĩa

州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡 · 州里