弗拉基米爾普京
phất lạp cơ mễ nhĩ phổ kinh
Hán Việt: phất lạp cơ mễ nhĩ phổ kinh · Pinyin: fú lā jī mǐ ěr pǔ jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 普 (phổ) + 京 (kinh)
Hán Việt: phất lạp cơ mễ nhĩ phổ kinh · Pinyin: fú lā jī mǐ ěr pǔ jīng
Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 普 (phổ) + 京 (kinh)