弗拉基米爾普京

fú lā jī mǐ ěr pǔ jīng phất lạp cơ mễ nhĩ phổ kinh

Hán Việt: phất lạp cơ mễ nhĩ phổ kinh · Pinyin: fú lā jī mǐ ěr pǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (lạp) + (cơ) + (mễ) + (nhĩ) + (phổ) + (kinh)