弗朗索瓦庫普蘭
phất lãng tác ngõa khố phổ lan
Hán Việt: phất lãng tác ngõa khố phổ lan · Pinyin: fú lǎng suǒ wǎ kù pǔ lán
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 索 (tác) + 瓦 (ngõa) + 庫 (khố) + 普 (phổ) + 蘭 (lan)
Hán Việt: phất lãng tác ngõa khố phổ lan · Pinyin: fú lǎng suǒ wǎ kù pǔ lán
Cấu tạo: 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 索 (tác) + 瓦 (ngõa) + 庫 (khố) + 普 (phổ) + 蘭 (lan)