弗爱 fú ài·phất ái Hán Việt: phất ái · Pinyin: fú ài Tổng quan phi (chữ cái Hy Lạp Φφ) Cấu tạo: 弗 (phất) + 愛 (ái)Pinyinfú àiHán Việtphất áiTừ loạidanhCấu tạo弗 + 愛 · phất + ái nghĩa thành phần: phất + ái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phi Từ liên quan Gần nghĩa弗州 · 弗沙 · 弗爲 · 弗獻 · 弗菲 · 弗遇 · 弗雷 · 愛他