弗菲

phất phỉ

Hán Việt: phất phỉ

Tổng quan

Phấp phới. 󱶥勿㳥萊旗弗菲 Lồm vẳt sỏng, piai cớ phất phơ (Vg.C.) Gió thổi mạnh, ngọn cờ phấp phi bay

Cấu tạo: 弗 (phất) + 菲 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 弗菲 PHẤT PHƠ Phấp phới. 󱶥勿㳥萊旗弗菲 Lồm vẳt sỏng, piai cớ phất phơ (Vg.C.) Gió thổi mạnh, ngọn cờ phấp phi bay

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗州 · 弗沙 · 弗爱 · 弗爲 · 弗獻 · 弗遇 · 弗雷 · 菲仪