弗雷

fú léiphất lôi

Hán Việt: phất lôi · Pinyin: fú léi

Tổng quan

Freyr (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Freyr
  • Tần suất từ Freyr; Freyr (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

Eng

  • Cihui Freyr (god in Norse mythology)
  • Tần suất từ Freyr (god in Norse mythology)

Đức

  • Handedict Frey, Freyr (nord. Gott der Fruchtbarkeit) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗州 · 弗沙 · 弗爱 · 弗爲 · 弗獻 · 弗菲 · 弗遇 · 雷云