弗瑞德典寧豪斯
phất thụy đức điển ninh hào tư
Hán Việt: phất thụy đức điển ninh hào tư · Pinyin: fú ruì dé diǎn níng háo sī
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 瑞 (thụy) + 德 (đức) + 典 (điển) + 寧 (ninh) + 豪 (hào) + 斯 (tư)
Hán Việt: phất thụy đức điển ninh hào tư · Pinyin: fú ruì dé diǎn níng háo sī
Cấu tạo: 弗 (phất) + 瑞 (thụy) + 德 (đức) + 典 (điển) + 寧 (ninh) + 豪 (hào) + 斯 (tư)