弗羅伊登施塔特

fú luō yī dēng shī tǎ tè phất la y đăng thi tháp đặc

Hán Việt: phất la y đăng thi tháp đặc · Pinyin: fú luō yī dēng shī tǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (la) + (y) + (đăng) + (thi) + (tháp) + (đặc)