弗蘭茨明特費林
phất lan tì minh đặc phí lâm
Hán Việt: phất lan tì minh đặc phí lâm · Pinyin: fú lán cí míng tè fèi lín
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 茨 (tì) + 明 (minh) + 特 (đặc) + 費 (phí) + 林 (lâm)
Hán Việt: phất lan tì minh đặc phí lâm · Pinyin: fú lán cí míng tè fèi lín
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 茨 (tì) + 明 (minh) + 特 (đặc) + 費 (phí) + 林 (lâm)