弗裡德里克哈耶克
phất lí đức lí khắc cáp da khắc
Hán Việt: phất lí đức lí khắc cáp da khắc · Pinyin: fú lǐ dé lǐ kè hā yē kè
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 哈 (cáp) + 耶 (da) + 克 (khắc)