弘誓願 hoằng thệ nguyện Hán Việt: hoằng thệ nguyện Tổng quan (術語)弘大之誓約與志願也。如上所解正信偈曰:「聞信如來弘誓願,佛言廣大勝解者。」☸ Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 誓 (thệ) + 愿 (nguyện)Hán Việthoằng thệ nguyệnCấu tạo弘 + 誓 + 愿 · hoằng + thệ + nguyện nghĩa thành phần: hoằng + thệ + nguyện Nghĩa ViệtCihui (術語)弘大之誓約與志願也。如上所解正信偈曰:「聞信如來弘誓願,佛言廣大勝解者。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa弘誓海 · 弘誓船 · 弘誓鎧 · 誓願力 · 弘誓 · 弘誓強緣 · 誓愿 · 誓願