張江高科技園區
trương giang cao khoa kĩ viên khu
Hán Việt: trương giang cao khoa kĩ viên khu · Pinyin: zhāng jiāng gāo kē jì yuán qū
Tổng quan
Cấu tạo: 張 (trương) + 江 (giang) + 高 (cao) + 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 園 (viên) + 區 (khu)