弧度单位 hồ độ đan vị Hán Việt: hồ độ đan vị Tổng quan rad (đơn vị bức xạ) Cấu tạo: 弧 (hồ) + 度 (độ) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việthồ độ đan vịTừ loạidanhCấu tạo弧 + 度 + 單 + 位 · hồ + độ + đan + vị nghĩa thành phần: hồ + độ + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị radianMainlandKaggle Zh-Vi Rad Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根 · 单位模