張三中 zhāng sān zhōng·trương tam trung Hán Việt: trương tam trung · Pinyin: zhāng sān zhōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宋词人张先的别称。 Cấu tạo: 張 (trương) + 三 (tam) + 中 (trung)Pinyinzhāng sān zhōngHán Việttrương tam trungCấu tạo張 + 三 + 中 · trương + tam + trung nghĩa thành phần: trương + tam + trung Từ liên quan Gần nghĩa張三豐 · 张三李四 · 三中全會 · 張三 · 三中子 · 張三影 · 张三吕四 · 三中蒽并苯