強將之下無弱兵
cường tương chi hạ vô nhược binh
Hán Việt: cường tương chi hạ vô nhược binh · Pinyin: qiáng jiàng zhī xià wú ruò bīng
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 將 (tương) + 之 (chi) + 下 (hạ) + 無 (vô) + 弱 (nhược) + 兵 (binh)