強調其可升級性

qiáng diào qí kě shēng jí xìng cường điều kì khả thăng cấp tính

Hán Việt: cường điều kì khả thăng cấp tính · Pinyin: qiáng diào qí kě shēng jí xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + 調 (điều) + (kì) + (khả) + (thăng) + (cấp) + (tính)