強迫簽訂的合約

qiǎng pò qiān dìng de hé yuē cường bách thiêm đính đích hợp ước

Hán Việt: cường bách thiêm đính đích hợp ước · Pinyin: qiǎng pò qiān dìng de hé yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bách) + (thiêm) + (đính) + (đích) + (hợp) + (ước)