彆拗 bié ǎo Pinyin: bié ǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.别扭,违拗。 Cấu tạo: 彆 + 拗 (ảo)Pinyinbié ǎoCấu tạo彆 + 拗 Từ liên quan Gần nghĩa别业 · 别个 · 別人 · 别价 · 別傳 · 别体 · 別克 · 別具