彌散性血管內凝血
di tán tính huyết quản nội ngưng huyết
Hán Việt: di tán tính huyết quản nội ngưng huyết · Pinyin: mí sǎn xìng xiě guǎn nèi níng xiě
Tổng quan
Cấu tạo: 彌 (di) + 散 (tán) + 性 (tính) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 內 (nội) + 凝 (ngưng) + 血 (huyết)