彌澥 mí xiè·di hải Hán Việt: di hải · Pinyin: mí xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纷纭杂沓貌。 Cấu tạo: 彌 (di) + 澥 (hải)Pinyinmí xièHán Việtdi hảiCấu tạo彌 + 澥 · di + hải nghĩa thành phần: di + hải Từ liên quan Gần nghĩa彌勒 · 彌合 · 彌天 · 彌封 · 彌撒 · 彌散 · 彌月 · 彌望