彌甥 mí shēng·di sanh Hán Việt: di sanh · Pinyin: mí shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.远甥; 外甥之子。 Cấu tạo: 彌 (di) + 甥 (sanh)Pinyinmí shēngHán Việtdi sanhTừ loạidanhCấu tạo彌 + 甥 · di + sanh nghĩa thành phần: di + sanh Nghĩa ViệtCihui di sanh: cháu xa Từ liên quan Gần nghĩa彌勒 · 彌合 · 彌天 · 彌封 · 彌撒 · 彌散 · 彌月 · 彌望