彌補匯率的缺口
di bổ hối suất đích khuyết khẩu
Hán Việt: di bổ hối suất đích khuyết khẩu · Pinyin: mí bǔ huì lǜ de quē kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 彌 (di) + 補 (bổ) + 匯 (hối) + 率 (suất) + 的 (đích) + 缺 (khuyết) + 口 (khẩu)
Hán Việt: di bổ hối suất đích khuyết khẩu · Pinyin: mí bǔ huì lǜ de quē kǒu
Cấu tạo: 彌 (di) + 補 (bổ) + 匯 (hối) + 率 (suất) + 的 (đích) + 缺 (khuyết) + 口 (khẩu)