當爲秋霜,無爲檻羊

dāng wéi qiū shuāng,wú wéi jiàn yáng

Pinyin: dāng wéi qiū shuāng,wú wéi jiàn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (vi) + (thu) + (sương) + + (vô) + (vi) + (hạm) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槛:关家畜的栅栏。指应当成为秋霜而不是栅栏中的羔羊。比喻做事要有自己的主见,不能受制于人,任人摆布。