当地地名 dāngdì dìmíng·đương địa địa danh Hán Việt: đương địa địa danh · Pinyin: dāngdì dìmíng Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 地 (địa) + 地 (địa) + 名 (danh)Pinyindāngdì dìmíngHán Việtđương địa địa danhCấu tạo當 + 地 + 地 + 名 · đương + địa + địa + danh nghĩa thành phần: đương + địa + địa + danh Nghĩa EngCihui endonym Từ liên quan Gần nghĩa地名研究 · 地名辞典 · 当地居民 · 当地时间 · 当地人 · 当地的 · 地名词典 · 当地政府