當面是人,背後是鬼

dāng miàn shì rén,bèi hòu shì guǐ

Pinyin: dāng miàn shì rén,bèi hòu shì guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (thị) + (nhân) + + (bối) + (hậu) + (thị) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻当面一套,背后一套,耍阴谋诡计的两面派人物。