录像片

lù xiàng piànlục tượng phiến

Hán Việt: lục tượng phiến · Pinyin: lù xiàng piàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用放录像的方式映出的影视片(一般单独发行,不在电视台播映)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指錄製在錄影帶上的影片。

Cấu tạo: 錄 (lục) + 像 (tượng) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim video
  • Biên soạn movie or TV program recorded on video tape M:²bù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用放录像的方式映出的影视片(一般单独发行,不在电视台播映)。

Eng

  • Cihui 錄像片 ùxiàngpiàn n. movie or TV program recorded on video tape M:²bù
  • Tần suất từ n. movie or TV program recorded on video tape M:²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

录像片儿 · 像片簿 · 录像带 · 录像机 · 录像的 · 像片 · 录像 · 錄像片兒