彙演

hối diễn

Hán Việt: hối diễn

Tổng quan

Hán Việt: VỊ, VỰNG DIỄN hội diễn

新华 · Tân Hoa Đại lục

同‘会演 ’。

Cấu tạo: 汇 (hối) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội diễn。同'會演'。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汇丰 · 汇价 · 汇兑 · 汇入 · 汇出 · 汇划 · 汇合 · 汇回