汇回 huì huí·hối hồi Hán Việt: hối hồi · Pinyin: huì huí Tổng quan chuyển tiền về nhà Cấu tạo: 匯 (hối) + 回 (hồi)Pinyinhuì huíHán Việthối hồiTừ loạiđộngCấu tạo匯 + 回 · hối + hồi nghĩa thành phần: hối + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển vềGoogle Alex v6 gửi vềEngCihui to remit home Từ liên quan Gần nghĩa匯兌 · 匯展 · 匯票 · 回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互