形而上學唯物主義

xíng ér shàng xué wéi wù zhǔ yì hình nhi thượng học duy vật chủ nghĩa

Hán Việt: hình nhi thượng học duy vật chủ nghĩa · Pinyin: xíng ér shàng xué wéi wù zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (nhi) + (thượng) + (học) + (duy) + (vật) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以孤立、静止、片面的观点即形而上学地看待世界事物的哲学学说。其特点是具有机械性、形而上学性、不彻底性。认为运动只有数量增减和场所变更,事物变化的原因在于外力推动;认识是人直观的机械的反映;人的意志、动机在社会历史中起决定作用。其典型形式是16~18世纪的机械唯物主义。在反对唯心主义和宗教神学的斗争中起过重要作用。