彧蔚 úc úy Hán Việt: úc úy Tổng quan Cấu tạo: 彧 (úc) + 蔚 (úy)Hán Việtúc úyCấu tạo彧 + 蔚 · úc + úy nghĩa thành phần: úc + úy Từ liên quan Gần nghĩa彧彧 · 蔚为 · 蔚县 · 蔚山 · 蔚成 · 蔚然 · 蔚蓝 · 蔚藻