彩色圖象記錄機
thải sắc đồ tượng kí lục ki
Hán Việt: thải sắc đồ tượng kí lục ki · Pinyin: cǎi sè tú xiàng jì lù jī
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 機 (ki)
Hán Việt: thải sắc đồ tượng kí lục ki · Pinyin: cǎi sè tú xiàng jì lù jī
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 機 (ki)