彩色激光打印機
thải sắc kích quang đả ấn ki
Hán Việt: thải sắc kích quang đả ấn ki · Pinyin: cǎi sè jī guāng dǎ yìn jī
Tổng quan
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 激 (kích) + 光 (quang) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)
Hán Việt: thải sắc kích quang đả ấn ki · Pinyin: cǎi sè jī guāng dǎ yìn jī
Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 激 (kích) + 光 (quang) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)