彫俎

điêu trở

Hán Việt: điêu trở

Tổng quan

Cấu tạo: 雕 (điêu) + 俎 (trở)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俎豆 · 雕像 · 雕出 · 雕凿 · 雕刻 · 雕合 · 雕塑 · 雕工