影勝

ảnh thắng

Hán Việt: ảnh thắng

Tổng quan

(人名)摩竭陀國之頻婆娑羅王,玄奘譯曰影堅。義淨譯曰影勝。見頻婆娑羅條。☸

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 胜 (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)摩竭陀國之頻婆娑羅王,玄奘譯曰影堅。義淨譯曰影勝。見頻婆娑羅條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

勝) · 勝乘 · 勝利 · 勝券 · 勝友 · 勝因 · 勝國 · 勝地