往生一定

vãng sanh nhất định

Hán Việt: vãng sanh nhất định

Tổng quan

(術語)謂得一念歸念之信,必定往生彌陀淨土也。☸

Cấu tạo: 往 (vãng) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂得一念歸念之信,必定往生彌陀淨土也。☸
  • Tần suất từ [bktd] vãng sinh nhất định (術語)謂得一念歸念之信,必定往生彌陀淨土也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一定不移 · 一定之规 · 一定不易 · 一定之規 · 往生禮式 · 往生禮讚 · 往生論偈 · 一定不变地