往者不諫,來者可追
Pinyin: wǎng zhě bù jiàn,lái zhě kě zhuī
Tổng quan
Cấu tạo: 往 (vãng) + 者 (giả) + 不 (bất) + 諫 (gián) + , + 來 (lai) + 者 (giả) + 可 (khả) + 追 (truy)
Pinyin: wǎng zhě bù jiàn,lái zhě kě zhuī
Cấu tạo: 往 (vãng) + 者 (giả) + 不 (bất) + 諫 (gián) + , + 來 (lai) + 者 (giả) + 可 (khả) + 追 (truy)