後來被視為病毒
hậu lai bị thị vi bệnh độc
Hán Việt: hậu lai bị thị vi bệnh độc · Pinyin: hòu lái bèi shì wéi bìng dú
Tổng quan
Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 被 (bị) + 視 (thị) + 為 (vi) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)
Hán Việt: hậu lai bị thị vi bệnh độc · Pinyin: hòu lái bèi shì wéi bìng dú
Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 被 (bị) + 視 (thị) + 為 (vi) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)