徒劳的搜索

đồ lao đích sưu tác

Hán Việt: đồ lao đích sưu tác

Tổng quan

việc làm ngôn cuồng; sự đeo đuổi viển vông

Cấu tạo: 徒 (đồ) + 勞 (lao) + 的 (đích) + 搜 (sưu) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm vô vọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wild-goose chase

Từ liên quan

Gần nghĩa

徒劳无功 · 搜索枯肠 · 徒劳无益 · 徒劳往返 · 徒勞往返 · 搜索引擎 · 徒劳无益地 · 徒劳的举动