得不正當利益者
đắc bất chánh đương lợi ích giả
Hán Việt: đắc bất chánh đương lợi ích giả · Pinyin: dé bù zhèng dāng lì yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 得 (đắc) + 不 (bất) + 正 (chánh) + 當 (đương) + 利 (lợi) + 益 (ích) + 者 (giả)