得分多于

đắc phân đa vu

Hán Việt: đắc phân đa vu

Tổng quan

thắng điểm, (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (thuyền khác)

Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 多 (đa) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi nhiều điểm hơn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outpoint

Từ liên quan

Gần nghĩa

多于…以上 · 多于半地 · 得分后卫 · 得分很多 · 多于一半地 · 得分板 · 得分者 · 得分表