從面包竊據奶油

cóng miàn bāo qiè jù nǎi yóu tòng diện bao thiết cứ nãi du

Hán Việt: tòng diện bao thiết cứ nãi du · Pinyin: cóng miàn bāo qiè jù nǎi yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (diện) + (bao) + (thiết) + (cứ) + (nãi) + (du)