御宄 ngự quĩ Hán Việt: ngự quĩ Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 宄 (quĩ)Hán Việtngự quĩCấu tạo御 + 宄 · ngự + quĩ nghĩa thành phần: ngự + quĩ Từ liên quan Gần nghĩa御侮 · 御前 · 御医 · 御厨 · 御史 · 御姐 · 御宝 · 御寒