御枚

ngự mai

Hán Việt: ngự mai

Tổng quan

Ngậm hàm thiết (để không gây tiếng động trong lúc hành quân thời xưa

Cấu tạo: 御 (ngự) + 枚 (mai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngậm hàm thiết (để không gây tiếng động trong lúc hành quân thời xưa

Từ liên quan

Gần nghĩa

御侮 · 御前 · 御医 · 御厨 · 御史 · 御姐 · 御宝 · 御寒