循环论

xún huán lùntuần hoàn luận

Hán Việt: tuần hoàn luận · Pinyin: xún huán lùn

Tổng quan

thuyết tuần hoàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

形而上学的认识论,认为事物只是周而复始的循环运动,没有发展和本质的变化。

Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết tuần hoàn
  • VietPhrases thuyết tuần hoàn
  • Tần suất từ thuyết tuần hoàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形而上学的认识论,认为事物只是周而复始的循环运动,没有发展和本质的变化。

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环论证 · 循环器 · 循环地 · 循环性 · 循环的 · 循环节 · 循环赛 · 循環論