徭差

yáo chàdao soa

Hán Việt: dao soa · Pinyin: yáo chà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹徭役。

Cấu tạo: 徭 (dao) + 差 (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹徭役。

Từ liên quan

Gần nghĩa

差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲