微型計算機系統
vi hình kế toán ki hệ thống
Hán Việt: vi hình kế toán ki hệ thống · Pinyin: wēi xíng jì suàn jī xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: vi hình kế toán ki hệ thống · Pinyin: wēi xíng jì suàn jī xì tǒng
Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 系 (hệ) + 統 (thống)