德國國家民主黨禁令
đức quốc quốc gia dân chủ đảng cấm lệnh
Hán Việt: đức quốc quốc gia dân chủ đảng cấm lệnh · Pinyin: dé guó guó jiā mín zhǔ dǎng jìn lìng
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng) + 禁 (cấm) + 令 (lệnh)