德國電子加速器
đức quốc điện tử gia tốc khí
Hán Việt: đức quốc điện tử gia tốc khí · Pinyin: dé guó diàn zǐ jiā sù qì
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 子 (tử) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)
Hán Việt: đức quốc điện tử gia tốc khí · Pinyin: dé guó diàn zǐ jiā sù qì
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 子 (tử) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)