德国精神

đức quốc tinh thần

Hán Việt: đức quốc tinh thần

Tổng quan

từ ngữ đặc Đức, sự sùng Đức

Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tinh thần Đức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Germanism

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 德国丘八 · 德国之声 · 德国人的